Một đồi quế ở Văn Yên hay Trấn Yên đi qua bốn chặng: ươm cây con trong vườn ươm, trồng lên đồi và chăm vài năm đầu, tỉa thưa dần để lấy vỏ và cành lá, rồi khai thác chính khi cây đủ tuổi, vỏ dày. Vỏ được bóc vào lúc cây nhiều nhựa, ủ cho dầu thấm rồi phơi; cành nhỏ và lá đưa vào lò cất tinh dầu bằng hơi nước.
Đây là bài về công việc thật của người trồng quế, không phải bài kỹ thuật nông học đầy đủ. Mỗi xã, mỗi hộ có kinh nghiệm riêng về giống, mật độ, thời điểm; khuyến nông xã và hợp tác xã quế là nơi nên hỏi khi định bắt tay vào làm.
Bài cũng không nêu giá vỏ hay giá tinh dầu. Những con số ấy đổi theo năm và theo chất lượng từng lô, còn điều không đổi là cách làm, và đó là thứ đáng để hiểu.
Chặng một: ươm cây và trồng lên đồi
Hạt quế được thu từ những cây mẹ khoẻ, nhiều tuổi, vỏ dày. Người trồng lâu năm rất coi trọng khâu chọn cây lấy giống, vì nó quyết định chất vỏ mười mấy năm sau.
- Thu quả chín từ cây mẹ, bóc lấy hạt, gieo ngay vì hạt quế mất sức nảy mầm khá nhanh nếu để lâu.
- Ươm cây trong bầu đất dưới giàn che, giữ ẩm, tránh nắng gắt; cây con được chăm trong vườn ươm khoảng một năm hoặc hơn tuỳ cách làm.
- Phát dọn đồi, đào hố theo đường đồng mức để giữ đất, không đốt trắng cả sườn đồi.
- Trồng vào đầu mùa mưa, khi đất đủ ẩm; nhiều nhà trồng xen cây sắn, ngô hay cây phân xanh trong vài năm đầu để có thu nhập và che bóng cho cây non.
- Làm cỏ, vun gốc, phát dây leo hai ba năm đầu; sau đó tán quế khép lại, cỏ dưới tán ít đi, việc chăm nhẹ hơn hẳn.
Điểm hay bị bỏ qua là đất dốc. Trồng theo đường đồng mức, giữ dải cây bụi ở chân đồi và ven suối giúp giảm xói mòn trong mùa mưa lũ, điều mà vùng Văn Yên đã chịu nhiều lần. Một đồi quế mất lớp đất mặt sau vài trận mưa lớn sẽ chậm lớn và vỏ mỏng.
Chặng hai: tỉa thưa, nguồn thu sớm của đồi quế
Quế thường được trồng dày hơn mật độ cuối cùng. Sau vài năm, khi tán cây giao nhau, người trồng chặt tỉa bớt những cây cong, cây nhỏ, cây sâu bệnh. Cây tỉa vẫn có vỏ, dù mỏng, và có cành lá để cất dầu. Đây là khoản thu đầu tiên từ đồi quế, giúp gia đình bù một phần công sức mấy năm đầu.
Tỉa thưa có lợi cho cả đồi: cây còn lại có chỗ phát triển tán, thân to nhanh hơn, vỏ dày hơn. Người làm lâu năm biết tỉa từ từ qua nhiều đợt, không chặt quá tay một lần làm trống tán, khiến cỏ dại và dây leo mọc lại, đất bị nắng đốt.
Ở nhiều hộ, việc tỉa gắn với nhu cầu tiền mặt. Năm cần tiền làm nhà, cưới hỏi, họ tỉa nhiều hơn; năm đủ ăn, họ để cây lớn tiếp. Có thể ví đồi quế như một khoản tiết kiệm mọc trên đất: rút dần được, nhưng rút hết một lần là mất luôn nguồn.
Cũng từ khâu tỉa thưa mà một đồi quế có nhiều lứa tuổi đan xen. Khách đi qua vùng quế đôi khi thấy lạ khi trên cùng một sườn đồi có cây to bằng bắp đùi đứng cạnh cây chỉ bằng cổ tay: đó là kết quả của nhiều năm tỉa, trồng dặm và khai thác dần.
Chặng ba: mùa bóc vỏ và cách bóc
Vỏ quế chỉ bóc dễ khi cây đang nhiều nhựa. Ở vùng Yên Bái cũ, người trồng thường bóc theo hai đợt chính trong năm, một đợt vào mùa xuân và một đợt vào cuối hè sang thu, thời điểm cụ thể dịch theo thời tiết từng năm. Bóc trái mùa thì vỏ dính chặt vào gỗ, bóc ra bị rách, lượng dầu cũng kém.
Cách bóc truyền thống là khoanh vỏ theo từng đoạn dài bằng nhau trên thân cây đứng hoặc cây vừa hạ, rạch một đường dọc rồi dùng dao, thanh tre vát mỏng tách vỏ ra thành tấm. Vỏ ở gốc dày nhất, càng lên ngọn càng mỏng; người bóc xếp riêng từng loại để bán đúng giá, không trộn vỏ mỏng vào vỏ dày.
Bóc vỏ là việc nặng và cần khéo. Một nhà có đồi quế đến tuổi khai thác thường phải thuê thêm người hoặc đổi công với hàng xóm. Trên sườn dốc, việc hạ cây, kéo cây, vác vỏ về đều tiềm ẩn tai nạn, nên người làm phải có kinh nghiệm, đi giày chống trượt, không làm khi trời mưa to.
Sau khi bóc xong, phần gỗ trần còn lại không bỏ đi. Thân to được cắt khúc bán cho xưởng bóc ván, thân nhỏ làm cột, làm củi. Cành và lá gom lại ngay trong ngày để chở về lò cất dầu khi còn tươi, vì lá héo lâu sẽ mất bớt dầu.
Chặng bốn: ủ, phơi và phân loại vỏ
Vỏ tươi chưa phải là hàng bán. Từ tấm vỏ vừa bóc tới bao quế xuất kho phải qua mấy bước sơ chế, mỗi bước ảnh hưởng tới mùi, màu và độ dày cảm nhận của vỏ. Bảng dưới đây tóm tắt các dạng sản phẩm thường gặp từ vỏ quế vùng Văn Yên.
| Dạng sản phẩm | Lấy từ đâu | Sơ chế chính |
|---|---|---|
| Quế tấm, quế ống dày | Vỏ thân gốc, cây nhiều năm tuổi | Ủ cho dầu thấm, phơi khô, có khi cạo lớp vỏ ngoài |
| Quế thanh, quế cuộn | Vỏ thân, vỏ cành lớn mỏng hơn | Phơi để vỏ tự cuộn tròn, cắt đều chiều dài |
| Quế cạo vỏ | Vỏ thân đã bóc | Cạo bỏ lớp biểu bì ngoài cho lộ màu nâu đỏ |
| Quế vụn, quế cành | Vỏ cành nhỏ, vụn vỡ khi bóc | Phơi khô, đóng bao bán cho xưởng xay |
| Bột quế | Vỏ vụn, quế cành | Sấy kỹ, nghiền mịn, rây, đóng gói |
| Tinh dầu quế | Lá, cành nhỏ, có khi cả vỏ vụn | Cất bằng hơi nước, tách dầu khỏi nước ngưng |
Ủ quế là khâu nhiều nhà giữ bí quyết. Vỏ tươi được xếp chồng, phủ kín trong vài ngày để dầu trong vỏ phân bố đều và mùi dậy hơn, rồi mới đem phơi. Ủ quá lâu hoặc nơi ẩm thấp dễ làm vỏ mốc, hỏng cả lô.
Phơi cần nắng nhẹ và gió. Vỏ phơi dưới nắng gắt quá nhanh có thể nứt, bạc màu; phơi trong mùa mưa thì phải dùng lò sấy. Đây là lý do nhiều hợp tác xã đầu tư nhà sấy: giúp người trồng không phải phụ thuộc thời tiết trong mùa bóc vỏ.
Cất tinh dầu quế: từ lá cành tới chai dầu
Ở vùng quế Văn Yên, lò cất tinh dầu là hình ảnh quen thuộc ven đường. Nguyên lý đơn giản: lá và cành quế được nhồi vào một nồi lớn kín, hơi nước nóng đi qua khối lá cuốn theo tinh dầu, rồi được dẫn qua ống làm lạnh ngưng thành nước. Tinh dầu quế nặng hơn nước, lắng xuống và được tách riêng.
Lò thủ công thường đốt bằng củi, chính là gỗ vụn và bã lá của mẻ trước, nên chi phí nhiên liệu thấp. Các lò lớn của hợp tác xã và doanh nghiệp dùng nồi hơi riêng, kiểm soát nhiệt và áp suất tốt hơn, dầu thu được ổn định hơn và ít mùi khét. Một mẻ cất kéo dài nhiều giờ, lò thường chạy liên tục cả ngày đêm trong mùa thu hoạch.
Tinh dầu quế được bán cho các cơ sở làm hương liệu, mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh, thực phẩm. Chất lượng phụ thuộc lá tươi hay héo, tỷ lệ cành và lá, cách cất. Người mua lớn thường kiểm tra hàm lượng hoạt chất chính trước khi nhận hàng, nên các lò làm ẩu khó bán được giá.
Một điểm cần nhắc là an toàn. Lò cất dầu làm việc với lửa, hơi nóng và một chất dễ cháy. Đã có những vụ cháy lò, bỏng hơi ở các vùng quế trong nước. Lò phải đặt cách xa nhà ở, có lối thoát, không để trẻ em lại gần, và kho chứa tinh dầu phải tách khỏi khu đốt.
Rủi ro của nghề quế mà người ngoài ít thấy
Sạt lở và lũ quét. Đồi quế nằm trên sườn dốc, mùa mưa lớn có thể trôi cả mảng đồi. Vùng Văn Yên và Trấn Yên từng chịu thiệt hại nặng trong những đợt mưa lũ lớn, kể cả đợt hoàn lưu bão năm 2024. Người trồng ngày càng chú ý giữ thảm thực vật và không khai thác trắng.
Sâu bệnh. Sâu đục thân, sâu ăn lá, bệnh khô cành và thối rễ là những vấn đề thường gặp. Với vùng trồng theo hướng hữu cơ, việc xử lý càng khó vì không được dùng thuốc hoá học, phải dựa vào chăm sóc và vệ sinh đồi.
Giá lên xuống. Giá vỏ quế và tinh dầu biến động theo thị trường trong nước và xuất khẩu. Người trồng có đồi đủ tuổi thường chọn giữ hàng chờ giá, nhưng giữ quá lâu thì cây có thể gặp rủi ro thời tiết, sâu bệnh.
Tai nạn lao động. Hạ cây trên dốc, vác vỏ nặng, đứng lò nóng đều là việc nguy hiểm. Thuê người không quen việc trong mùa cao điểm làm rủi ro tăng lên.
Thiếu người làm. Lao động trẻ đi làm xa, mùa bóc vỏ khó thuê đủ người. Đây là một trong những lý do các hợp tác xã đầu tư thêm máy móc ở khâu sơ chế.
Một nhà trồng quế tính toán công việc trong năm ra sao
Với một hộ có vài mảnh đồi quế ở các lứa tuổi khác nhau, công việc trải đều quanh năm chứ không dồn vào một mùa. Đầu mùa mưa là lúc trồng mới, trồng dặm những chỗ cây chết. Mùa xuân và cuối hè là hai đợt bóc vỏ, cần nhiều người nhất. Xen giữa là làm cỏ đồi non, phát dây leo, sửa đường lên đồi sau mưa.
Mùa đông khô ráo là lúc nhiều nhà chặt tỉa, gom cành lá bán cho lò dầu, phơi nốt vỏ còn lại, sửa nhà sấy, chuẩn bị cây giống cho năm sau. Đây cũng là mùa thương lái đi các xã hỏi mua đồi quế đứng, tức là mua cả đồi rồi tự thuê người khai thác.
Bán đồi đứng hay tự khai thác là câu hỏi mà nhà nào cũng phải tính. Bán đứng nhận tiền một lần, khỏi lo thuê người, nhưng thường được giá thấp hơn và không kiểm soát được cách chặt. Tự khai thác thì phân loại được vỏ, bán đúng giá từng loại, tận dụng cành lá, nhưng cần sức lao động và vốn quay vòng. Nhiều hộ chọn cách giữa: tự bóc phần vỏ tốt, bán phần còn lại.
Câu hỏi thường gặp
Cây quế bao nhiêu năm thì khai thác được?
Cây quế có thể cho vỏ từ những lần tỉa thưa sau vài năm trồng, nhưng vỏ mỏng, giá trị thấp. Muốn có vỏ dày, nhiều dầu thì phải để cây lâu năm hơn nhiều. Số năm cụ thể tuỳ đất, giống và cách chăm; người trồng ở Văn Yên thường không khai thác chính khi cây còn non.
Vì sao vỏ quế phải ủ trước khi phơi?
Ủ giúp tinh dầu trong vỏ phân bố đều hơn, vỏ mềm, mùi thơm dậy và màu đẹp hơn sau khi phơi. Nếu phơi ngay, vỏ dễ bị khô cứng, cong vênh, mùi kém. Tuy nhiên ủ quá lâu hoặc nơi ẩm sẽ gây mốc, nên mỗi hộ có kinh nghiệm riêng về thời gian ủ.
Tinh dầu quế cất từ phần nào của cây?
Chủ yếu cất từ lá và cành nhỏ, là phần còn lại sau khi bóc vỏ. Đôi khi vỏ vụn cũng được đưa vào lò. Tinh dầu cất từ vỏ thường có mùi đậm hơn nhưng vỏ có giá trị bán riêng cao hơn, nên ở Văn Yên phần lớn dầu đến từ lá cành.
Có thể tham quan lò cất tinh dầu quế ở Yên Bái không?
Ở vùng Văn Yên cũ có nhiều lò ven đường, một số hợp tác xã đón khách tham quan. Bạn nên hỏi chủ lò trước, đứng xa khu đốt và nồi hơi, không hút thuốc gần kho dầu, không để trẻ em chạy quanh lò. Mùa thu hoạch lò chạy nhiều nhất.
Gỗ quế sau khi bóc vỏ dùng làm gì?
Gỗ quế được bán cho xưởng bóc ván, làm ván ép, làm cột chống, củi đốt, và một phần làm đồ gia dụng nhỏ. Gỗ quế nhẹ, có mùi thơm nhẹ nên đôi khi được dùng làm thớt, đồ thủ công. Giá trị gỗ thấp hơn vỏ nhiều nhưng vẫn là khoản thu đáng kể.
Muốn học trồng quế thì bắt đầu từ đâu?
Nên bắt đầu bằng việc đến một xã vùng quế như Đông Cuông, Xuân Ái, Châu Quế, hỏi khuyến nông xã và hợp tác xã, xem đồi quế của các hộ lâu năm. Các lớp tập huấn kỹ thuật trồng quế, quế hữu cơ thường do cơ quan nông nghiệp địa phương tổ chức định kỳ.