YenBai.orgYên Bái
Đồng bào và văn hoá

Người Mông ở Mù Cang Chải và Trạm Tấu: dòng họ, tiếng khèn, Tết Mông và nghề lanh

Người Mông là cư dân chính vùng cao Yên Bái cũ. Bài kể về dòng họ, nhà ở, tiếng khèn, Tết Mông, nghề lanh, chuyện hôn nhân và cách ứng xử khi lên bản Mông.

Hmong man playing a long bamboo pipe instrument on a misty mountain slope above terraced fields, seen from behind, wooden houses far below, cool grey morning light

Người Mông là cư dân chính của vùng cao phía tây Yên Bái cũ, đông nhất ở Mù Cang Chải và Trạm Tấu, nay thuộc tỉnh Lào Cai. Họ sống trên các sườn núi cao, làm ruộng bậc thang và nương, chăn nuôi trâu bò, tổ chức đời sống theo dòng họ, ăn Tết riêng sớm hơn Tết Nguyên đán, và giữ cây khèn như linh hồn của cộng đồng.

Phần lớn du khách biết người Mông qua những dải ruộng bậc thang mùa lúa chín. Nhưng ruộng chỉ là phần nhìn thấy. Đằng sau là cả một cách sống thích nghi với núi cao: nhà kín để chống rét, ngô và lúa nương cho mùa giáp hạt, trâu để cày ruộng dốc, quan hệ dòng họ để tựa vào nhau khi gặp khó.

Bài này giới thiệu những nét chính trong văn hoá người Mông vùng Mù Cang Chải, Trạm Tấu và vùng cao Văn Chấn cũ. Chuyện ruộng bậc thang và lịch mùa có ở các danh mục điểm đến, mùa ruộng; ở đây nói về con người.

Người Mông sống ở đâu trên đất Yên Bái cũ

Mù Cang Chải cũ là nơi người Mông chiếm phần áp đảo dân số. Đi dọc quốc lộ 32 từ đèo Khau Phạ xuống, qua các xã có tên quen thuộc như Cao Phạ, Nậm Khắt, Púng Luông, La Pán Tẩn, Chế Cu Nha, Dế Xu Phình, Mồ Dề, Chế Tạo, gần như bản nào cũng là bản Mông. Sau sắp xếp năm 2025, các xã ở đây được gộp thành ít xã hơn, tên mới có thể khác tên cũ, nhưng tên bản và cách người dân gọi vùng đất vẫn giữ.

Trạm Tấu nằm ở phía nam Mù Cang Chải, giáp Sơn La. Ở đây người Mông sống trên cao, người Thái ở các thung lũng thấp hơn như Bản Mù, Hát Lừu. Trạm Tấu ít khách hơn, đường hiểm hơn, nhiều bản vẫn giữ nếp sống cũ rõ rệt. Ngoài hai vùng này, người Mông còn sống ở vùng cao Văn Chấn cũ như Suối Giàng, Nậm Mười, Sùng Đô, và một số bản ở Văn Yên, Lục Yên.

Đặc điểm chung là độ cao. Bản Mông thường nằm ở sườn núi từ khoảng 800 đến hơn 1.500 mét, nơi khí hậu mát, mùa đông có thể rét đậm, sương muối. Nhà cách nhau khá xa, mỗi nhà một khoảnh nương, ruộng quanh mình. Từ đường chính đi vào nhiều bản phải leo dốc bộ hoặc đi xe máy trên đường đất, mùa mưa trơn trượt.

Dòng họ: sợi dây buộc cả cộng đồng

Mỗi người Mông thuộc một dòng họ. Ở Mù Cang Chải, Trạm Tấu hay gặp các họ Giàng, Sùng, Lý, Vàng, Hờ, Mùa, Thào, Lù. Người cùng họ coi nhau như anh em dù sống cách xa, gặp nhau lần đầu ở chợ hay ở tỉnh khác vẫn có thể nhờ vả, giúp đỡ.

Không lấy người cùng họ. Hôn nhân phải giữa hai họ khác nhau, đây là quy tắc rất chặt. Vì vậy mạng lưới thông gia nối các dòng họ trong cả vùng, tạo nên quan hệ chằng chịt giữa các bản.

Dòng họ lo việc lớn. Ma chay, cưới xin, dựng nhà, mâu thuẫn trong gia đình thường có người lớn trong họ đứng ra bàn. Trưởng họ không phải chức vụ hành chính nhưng tiếng nói rất có trọng lượng, nhiều nơi chính quyền xã phối hợp với các trưởng họ để vận động bà con.

Tên gọi và cách xưng hô. Người Mông thường gọi tên kèm họ, như Giàng A Páo, Sùng Thị Mỷ; chữ "A" thường đứng trước tên đàn ông, chữ "Thị" thường đứng trước tên phụ nữ trên giấy tờ. Khi trò chuyện, hỏi họ của người đối diện là cách mở lời tự nhiên, vì người Mông quý người biết đến dòng họ mình.

Nhà Mông trên sườn núi

Nhà truyền thống của người Mông vùng Mù Cang Chải, Trạm Tấu là nhà đất, dựng trên nền san phẳng ở sườn núi. Khung gỗ, vách ghép ván hoặc trình đất, mái lợp ván gỗ pơ mu hoặc tranh, nay nhiều nhà đã lợp tôn, prôximăng. Nhà thường ba gian, cửa chính ở giữa, ít cửa sổ, để giữ ấm trong mùa đông dài và gió lạnh trên núi.

Trong nhà có bếp lửa lớn để nấu ăn, nấu cám và một bếp nhỏ để sưởi, đun nước. Gác trên dùng để ngô, thóc, để khô nhờ khói bếp. Gian giữa là nơi đặt bàn thờ tổ tiên và tiếp khách, có cột cái mà người Mông coi trọng. Chuồng trâu, chuồng ngựa, chuồng lợn thường làm riêng bên cạnh nhà.

Khi đến bản Mông, bạn sẽ thấy nhiều nhà mới xây gạch, mái tôn, có tấm pin mặt trời hay chảo thu sóng truyền hình. Điều đó không làm bản kém "đẹp" đi; đó là đời sống đang khá lên. Những ngôi nhà gỗ cũ còn lại thường của người già, hoặc được giữ để đón khách, và nên được tôn trọng như nhà ở chứ không phải phông nền chụp ảnh.

Cây khèn và những âm thanh của núi

Khèn Mông làm từ sáu ống trúc dài ngắn khác nhau cắm vào bầu gỗ, có lưỡi gà bằng đồng. Người thổi vừa thổi vừa múa, xoay người, nhún, có khi lộn vòng mà tiếng khèn không đứt. Với người Mông, khèn không chỉ là nhạc cụ: tiếng khèn được coi là lời nói, có thể "nói" chuyện tình, chuyện buồn, chuyện tiễn đưa người chết.

Khèn có mặt trong Tết, lễ hội, đám cưới, và đặc biệt quan trọng trong tang lễ, khi bài khèn dẫn đường được thổi để tiễn người đã khuất. Vì vậy, nhiều người già không thích việc khèn bị dùng tuỳ tiện trong những dịp không phù hợp. Những bài khèn tang lễ không nên đòi thổi để quay phim cho vui.

Ngoài khèn, người Mông còn có đàn môi, sáo, kèn lá. Đàn môi là thanh đồng mỏng nhỏ như chiếc lá, đặt lên môi, gảy và dùng khoang miệng tạo tiếng; trai gái ngày trước dùng đàn môi để tỏ tình bên vách nhà. Ở chợ phiên vùng cao, đôi khi vẫn gặp người bán đàn môi tự làm, và nếu chịu hỏi, người bán sẽ thổi thử cho nghe.

Tết Mông và những ngày hội đầu năm

Người Mông có Tết riêng, thường bắt đầu vào khoảng cuối tháng Mười một hoặc đầu tháng Chạp âm lịch, tức sớm hơn Tết Nguyên đán khoảng một tháng, khi mùa màng đã thu hoạch xong. Ngày cụ thể do từng gia đình, từng dòng họ định, nên trong cùng một vùng có nhà ăn Tết trước, nhà ăn Tết sau. Nhiều gia đình ngày nay ăn cả Tết Mông lẫn Tết Nguyên đán.

Ngày Tết, nhà nào cũng giã bánh dày, mổ lợn, cúng tổ tiên, dán giấy lên cột nhà, nông cụ để "cho chúng nghỉ ngơi". Con trai thổi khèn, ném pao, con gái mặc váy áo mới, đánh quay, đi chơi bản bên. Ném pao là trò chơi trai gái đứng hai hàng tung quả vải nhồi hạt cho nhau, ai đánh rơi phải "nộp" một món đồ, là dịp làm quen tìm hiểu.

Một số nơi của người Mông còn tổ chức lễ Gầu Tào vào dịp đầu năm, dựng cây nêu giữa bãi đất rộng để cầu phúc, cầu mùa và mở hội vui chơi nhiều ngày. Ở Yên Bái cũ, lễ này được nhắc tới ở một số xã vùng cao; ngày tổ chức thay đổi theo từng năm và từng nơi, nên muốn dự thì phải hỏi trước chính quyền xã hoặc người quen trong bản.

Vải lanh, sáp ong và chiếc váy Mông

Nghề lanh là một nghề gắn với người Mông từ lâu. Cây lanh được trồng trên nương, thu hoạch, phơi, tước vỏ, nối sợi bằng tay, se, luộc với tro cho mềm rồi dệt trên khung cửi nhỏ. Một tấm vải lanh tốn nhiều ngày công, chủ yếu do phụ nữ làm trong lúc nông nhàn, vừa trông con vừa nối sợi.

Vải lanh sau đó được vẽ hoa văn bằng sáp ong nóng, nhuộm chàm, rồi đun cho sáp chảy ra, để lại hoa văn trắng trên nền xanh đậm. Kết hợp với thêu, đắp vải màu, người phụ nữ Mông làm nên chiếc váy xoè nhiều nếp gấp. Hoa văn hình xoáy ốc, hình chữ thập, hình răng cưa có tên gọi riêng và được truyền từ mẹ sang con.

Hiện nay nhiều phụ nữ Mông mua vải công nghiệp in sẵn hoa văn để may cho nhanh và rẻ. Váy lanh thật, vẽ sáp thật trở thành đồ quý, thường để dành mặc ngày Tết hoặc làm đồ mang theo khi về với tổ tiên. Ở một số bản có tổ hợp tác dệt lanh bán cho khách; mua ở đó là cách góp phần giữ nghề, nhưng nên hỏi rõ món nào làm tay hoàn toàn.

Những chuyện người ngoài hay hiểu sai về người Mông

Nhiều câu chuyện lan truyền về người Mông chỉ đúng một phần hoặc đã cũ. Vài điểm nên biết:

  • Tục "kéo vợ" không phải là bắt cóc. Theo phong tục cũ, đây là một nghi thức thường đã có sự đồng ý ngầm của đôi trai gái. Ngày nay hôn nhân phải tự nguyện, đủ tuổi theo luật; chính quyền và các dòng họ đã vận động bỏ những biến tướng ép buộc.
  • Không phải người Mông nào cũng sống bằng nương rẫy. Nhiều gia đình làm homestay, trồng cây ăn quả, nuôi cá, buôn bán, chạy xe; người trẻ đi học, làm việc ở tỉnh và các thành phố lớn.
  • Trẻ em chơi ven đường không phải "chờ khách cho kẹo". Cho kẹo, cho tiền dọc đường dễ tạo thói quen xin xỏ và kéo trẻ ra đường xe chạy. Muốn giúp, hãy ủng hộ qua nhà trường hoặc chính quyền xã.
  • Người Mông không "khép kín". Họ ít nói với người lạ chủ yếu vì rào cản ngôn ngữ, nhất là người lớn tuổi. Một lời chào, một nụ cười và sự kiên nhẫn thường đủ để bắt chuyện.

Hiểu đúng giúp bạn đối xử với người Mông như những người hàng xóm vùng cao, không phải như "đối tượng" của ống kính hay lòng thương hại.

Một năm lao động của gia đình Mông vùng cao

Đầu năm, sau Tết, đàn ông Mông sửa bờ ruộng bậc thang, khơi mương dẫn nước từ khe suối về; phụ nữ chuẩn bị giống, gieo mạ. Mùa nước đổ, cả nhà cùng ra ruộng cày bừa bằng trâu, cấy lúa trên những thửa ruộng hẹp. Giữa năm là lúc làm cỏ, chăm ngô trên nương, chăn trâu bò lên đồi cao.

Mùa thu là mùa gặt. Lúa cắt xong được đập ngay trên ruộng bằng máng gỗ, thóc gùi về nhà trên lưng. Ngô thu hoạch, buộc thành túm treo trên gác bếp. Cuối năm nông nhàn, phụ nữ ngồi nối sợi lanh, thêu váy áo; đàn ông đi rừng, sửa nhà, chuẩn bị củi cho mùa đông và chuẩn bị Tết.

Ngày nay, nhịp ấy có thêm những việc mới: trồng sơn tra, chăm cây ăn quả, nuôi cá ruộng, đón khách homestay mùa lúa chín. Nhiều thanh niên đi làm xa vài tháng rồi về vào mùa gặt. Hiểu nhịp lao động ấy giúp bạn chọn thời điểm đến thăm mà không làm phiền: tránh hỏi chuyện dài vào giữa ngày gặt bận rộn, và nếu muốn phụ giúp, hãy hỏi chủ nhà trước.

Câu hỏi thường gặp

Người Mông ở Mù Cang Chải có nói tiếng Việt không?

Thanh niên, trẻ em đi học và người làm du lịch phần lớn nói tiếng Việt tốt. Người già, nhất là phụ nữ lớn tuổi ở bản xa, có thể chỉ nói tiếng Mông. Khi cần, nhờ người trẻ trong nhà phiên dịch là cách tự nhiên nhất.

Tết Mông năm nay vào ngày nào?

Tết Mông không có một ngày cố định chung, thường rơi vào khoảng cuối tháng Mười một, đầu tháng Chạp âm lịch, và mỗi gia đình, dòng họ có thể ăn Tết vào ngày khác nhau. Muốn đi đúng dịp, hãy hỏi chủ homestay hoặc người quen trong bản trước vài tuần.

Có nên vào nhà người Mông khi đi qua bản không?

Chỉ vào khi được mời. Một số nhà treo cành lá hoặc dấu hiệu kiêng ở cửa trong những ngày có lễ, khi đó khách lạ không được vào. Nếu muốn tìm hiểu đời sống trong nhà, hãy ở homestay của gia đình người Mông.

Mua váy lanh Mông ở đâu để biết là làm tay thật?

Nên mua ở tổ hợp tác dệt lanh của bản, chợ phiên vùng cao hoặc trực tiếp từ người làm. Vải lanh dệt tay có sợi không đều, hơi cứng, hoa văn sáp ong có vết loang nhẹ; vải in máy có hoa văn đều tăm tắp. Cứ hỏi thẳng, người bán thật thường sẵn lòng giải thích.

Khèn Mông có được dạy cho người ngoài không?

Một số nghệ nhân và câu lạc bộ khèn ở vùng cao có nhận dạy, chủ yếu cho thanh niên trong bản. Khách muốn học thử vài nốt có thể nhờ chủ nhà giới thiệu. Riêng các bài khèn dùng trong tang lễ mang tính nghi lễ, không nên yêu cầu biểu diễn cho vui.

Trạm Tấu khác Mù Cang Chải ở điểm nào về văn hoá?

Cả hai đều có đông người Mông, nhưng Trạm Tấu có thêm các bản Thái ở thung lũng thấp sống xen kề, ít khách du lịch hơn và đường đi khó hơn. Vì thế ở Trạm Tấu nhiều nếp sống, trang phục cũ còn thấy thường ngày rõ hơn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.